Công nghệ: Đài Loan
Chất liệu: Nhựa cao cấp + mạ kim loại Niken
DOWNLOAD CATALOGUE | XEM THÔNG SỐ KỸ THUẬT TẠI ĐÂY
Đặc điểm nổi bật:
- Thiết kế dạng chữ T (Tee Union): cho phép kết nối hoặc chia tách dòng khí nén thành ba hướng (1 vào – 2 ra hoặc ngược lại).
- Điều chỉnh lưu lượng khí chính xác: giúp kiểm soát tốc độ xi lanh, van, hoặc các thiết bị khí nén khác.
- Cơ chế chỉnh bằng vít xoay: cho phép tinh chỉnh mượt, phản hồi ổn định.
- Hướng luồng khí một chiều (one-touch flow control): vừa tiết lưu, vừa đảm bảo lưu lượng ổn định khi hồi khí.
- Kết nối nhanh: tương thích với ống khí có đường kính từ 4 mm – 12 mm (tùy model).
Thông số kỹ thuật:
Loại chất lỏng | Khí nén, Chân không |
Áp suất làm việc | 0-10.2 kgf/cm2 (0-1.0MPa) |
Áp suất âm | -750mm Hg (10Torr) |
Dải nhiệt độ hoạt động | 0 - 60°C |
Vật liệu ống | Nhựa PA và Nhựa PU |
Quy cách (mm) Ống (hệ mét) – Ren (R) | 04-M5 04-01 04-02 06-M5 06-01 06-02 06-03 06-04 08-01 08-02 | 08-03 08-04 10-01 10-02 10-03 10-04 12-02 12-03 12-04 16-03 16-04 |
Ứng dụng:
- Hệ thống khí nén điều khiển xi lanh, van, cơ cấu chấp hành.
- Dây chuyền lắp ráp, đóng gói, chế tạo máy.
- Ngành cơ khí, điện – điện tử, in ấn và tự động hóa công nghiệp.
- Các thiết bị cần điều chỉnh tốc độ di chuyển hoặc lưu lượng khí chính xác.