Công nghệ: Đài Loan
Chất liệu: Nhựa cao cấp + mạ kim loại Niken
DOWNLOAD CATALOGUE | XEM THÔNG SỐ KỸ THUẬT TẠI ĐÂY
Đặc điểm nổi bật:
- Thiết kế dạng nối thẳng (Straight Fitting): giúp kết nối hai đầu ống khí nén cùng đường kính hoặc nối giữa ống và thiết bị có ren.
- Cơ cấu nối nhanh (push-in): thao tác đơn giản – chỉ cần đẩy ống vào là cố định chắc chắn.
- Kết nối ren ngoài (model XPG): dễ lắp trực tiếp vào van, bộ lọc hoặc xi lanh khí nén.
- Độ kín cao, chống rò rỉ khí hiệu quả.
- Phù hợp nhiều kích thước ống: 4, 6, 8, 10, 12 mm (tùy model).
Thông số kỹ thuật:
Loại chất lỏng | Khí nén, Chân không |
Áp suất làm việc | 0-10.2 kgf/cm2 (0-1.0MPa) |
Áp suất âm | -750mm Hg (10Torr) |
Dải nhiệt độ hoạt động | 0 - 60°C |
Vật liệu ống | Nhựa PA và Nhựa PU |
Quy cách (mm) Ống (hệ mét) | 6X4 8X4 8X6 10X6 10X8 12X10 16X12 |
Ứng dụng:
- Hệ thống khí nén, máy ép, máy dập, máy đóng gói.
- Dây chuyền sản xuất tự động, thiết bị lắp ráp.
- Kết nối các đoạn ống trong hệ thống dẫn khí hoặc dẫn chất lỏng áp suất thấp.
- Môi trường công nghiệp, cơ khí, và xưởng sản xuất yêu cầu tính linh hoạt cao.